Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến an toàn thực phẩm, nguồn gốc và tính bền vững, trái cây xuất khẩu không thể chỉ cạnh tranh bằng sản lượng hay giá bán. Doanh nghiệp và vùng trồng phải chứng minh được sản phẩm được tạo ra trong một quy trình có kiểm soát: từ giống, đất, nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đến thu hoạch, sơ chế, đóng gói và truy xuất nguồn gốc. Đây là lý do VietGAP ngày càng trở thành nền tảng quan trọng đối với các vùng sản xuất trái cây hàng hóa.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng VietGAP không phải là “tấm vé tự động” cho mọi lô hàng xuất khẩu. Mỗi thị trường nhập khẩu có thể đặt ra thêm yêu cầu về kiểm dịch thực vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, quy cách bao bì, xử lý sau thu hoạch và hồ sơ truy xuất. Vì vậy, áp dụng VietGAP cần được xem là một phần của chiến lược quản trị chất lượng xuất khẩu, thay vì chỉ là hoạt động xin chứng nhận.
1. VietGAP cho trái cây là gì?
VietGAP là viết tắt của “Vietnamese Good Agricultural Practices”, tức thực hành nông nghiệp tốt của Việt Nam. Đối với lĩnh vực trồng trọt, tiêu chuẩn tập trung vào việc nhận diện và kiểm soát các mối nguy trong sản xuất, thu hoạch và sơ chế sản phẩm. Những mối nguy này có thể là vi sinh vật, hóa chất, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng, vật thể lạ, điều kiện vệ sinh kém hoặc rủi ro đối với người lao động và môi trường.
Theo thông tin công bố về TCVN 11892-1:2026 – Thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP), Phần 1: Trồng trọt, tiêu chuẩn mới thay thế TCVN 11892-1:2017. Phạm vi áp dụng bao gồm các yêu cầu thực hành tốt trong sản xuất, thu hoạch và sơ chế sản phẩm trồng trọt. Tiêu chuẩn hướng tới nhiều mục tiêu đồng thời: bảo đảm an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường, duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm, bảo vệ sức khỏe và an toàn lao động, đồng thời thiết lập thông tin truy xuất nguồn gốc.
Đối với cây ăn quả, VietGAP có thể áp dụng cho các mô hình từ hộ sản xuất, hợp tác xã, trang trại đến vùng nguyên liệu liên kết với doanh nghiệp. Tùy phạm vi đăng ký, cơ sở có thể áp dụng cho công đoạn sản xuất hoặc cho chuỗi rộng hơn gồm sản xuất, thu hoạch và sơ chế.
2. Vì sao VietGAP quan trọng với trái cây xuất khẩu?
Tăng khả năng truy xuất và xử lý sự cố
Nếu xảy ra phản hồi về một lô xoài, thanh long, sầu riêng hay bưởi, doanh nghiệp phải nhanh chóng xác định lô hàng đến từ khu vực nào, được chăm sóc bằng vật tư nào, thu hoạch vào thời điểm nào và qua cơ sở đóng gói nào. Hồ sơ VietGAP giúp hình thành “dấu vết” của sản phẩm, từ đó khoanh vùng sự cố, thu hồi có mục tiêu và bảo vệ các lô hàng không bị ảnh hưởng.
3. Các nhóm yêu cầu VietGAP cốt lõi đối với vùng trồng cây ăn quả
3.1. Đánh giá và lựa chọn khu vực sản xuất
Vùng trồng phải được khảo sát về lịch sử sử dụng đất, nguồn nước, nguy cơ ô nhiễm từ khu công nghiệp, bãi rác, chăn nuôi, giao thông hoặc khu vực sử dụng hóa chất. Cơ sở nên lập sơ đồ vùng trồng, đánh dấu ranh giới, mã lô, đường đi, nguồn nước, kho vật tư và khu sơ chế.
Đối với cây lâu năm, việc đánh giá ban đầu càng quan trọng vì một khi đã đầu tư vườn cây, rất khó thay đổi địa điểm. Nếu có nguy cơ ô nhiễm đất hoặc nước, cơ sở cần lấy mẫu phân tích, áp dụng biện pháp giảm thiểu hoặc loại khu vực đó khỏi vùng sản xuất xuất khẩu.
3.2. Quản lý giống, đất, nước và vật tư đầu vào
Giống cây phải có nguồn gốc rõ ràng, phù hợp với quy hoạch và được phép sử dụng. Cơ sở cần lưu hồ sơ về nhà cung cấp giống, ngày nhập, số lượng và lô giống. Đất, giá thể và nước tưới phải được đánh giá theo mức độ rủi ro; các chỉ tiêu cần phân tích phụ thuộc vào điều kiện địa phương và yêu cầu của sản phẩm.
Phân bón, chất cải tạo đất và thuốc bảo vệ thực vật phải có nguồn gốc hợp pháp, được bảo quản đúng cách và sử dụng theo hướng dẫn trên nhãn, danh mục được phép sử dụng cũng như quy định của thị trường nhập khẩu. Đặc biệt, không nên áp dụng thói quen “tăng liều để chắc chắn hiệu quả”. Việc sử dụng sai liều hoặc không tuân thủ thời gian cách ly có thể làm lô hàng vượt mức dư lượng tối đa cho phép.
3.3. Quản lý thuốc bảo vệ thực vật theo nguyên tắc IPM
VietGAP không khuyến khích phụ thuộc máy móc vào thuốc hóa học. Cơ sở nên áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp, bao gồm theo dõi đồng ruộng, vệ sinh vườn, sử dụng thiên địch, bẫy, biện pháp canh tác và chỉ phun khi cần thiết.
Mỗi lần sử dụng thuốc cần ghi rõ tên thương phẩm và hoạt chất, lý do sử dụng, liều lượng, diện tích, người thực hiện, thời gian phun và thời gian cách ly. Danh sách thuốc sử dụng cho hàng xuất khẩu phải được đối chiếu với yêu cầu của nước nhập khẩu, bởi một hoạt chất có thể được phép tại Việt Nam nhưng bị hạn chế hoặc không được chấp nhận ở thị trường đích.
3.4. Bảo hộ và an toàn cho người lao động
Người lao động phải được hướng dẫn về vệ sinh cá nhân, thao tác với máy móc, sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Khi pha, phun hoặc vệ sinh thiết bị hóa chất, cần có trang phục và phương tiện bảo hộ phù hợp. Cơ sở cũng cần chuẩn bị khu vực rửa tay, nước sạch, sơ cứu và quy trình xử lý khi đổ tràn hóa chất.
Kho thuốc, phân bón và vật tư phải được bố trí riêng, có biển cảnh báo, thông thoáng và hạn chế người không có nhiệm vụ tiếp cận. Bao bì thuốc sau sử dụng không được tái dùng cho mục đích sinh hoạt hoặc vứt bừa bãi trong vườn.
3.5. Thu hoạch, sơ chế và bảo quản
Trước khi thu hoạch, cơ sở cần xác định tiêu chí độ già, độ chín, kích thước, màu sắc và tình trạng ngoại quan phù hợp với khách hàng. Dụng cụ thu hoạch, thùng chứa và phương tiện vận chuyển phải sạch, không gây dập xước hoặc nhiễm bẩn sản phẩm.
Khu sơ chế cần được thiết kế để hạn chế nhiễm chéo giữa quả chưa rửa, quả đã xử lý và chất thải. Nước dùng để rửa hoặc xử lý quả phải được kiểm soát theo mục đích sử dụng. Người lao động tại khu sơ chế phải tuân thủ vệ sinh cá nhân, không làm việc khi có nguy cơ lây nhiễm bệnh hoặc gây ô nhiễm sản phẩm.
Nhiệt độ và thời gian bảo quản cần được điều chỉnh theo từng loại quả. Chuỗi lạnh, thông gió, vật liệu bao gói và phương thức xếp hàng phải bảo đảm chất lượng không suy giảm quá mức trong thời gian vận chuyển.
4. Hồ sơ và truy xuất nguồn gốc: yếu tố quyết định khi xuất khẩu
Một hệ thống VietGAP hiệu quả không thể thiếu hồ sơ. Cơ sở cần lưu nhật ký sản xuất, hồ sơ vật tư, kết quả kiểm tra đất – nước, hồ sơ đào tạo, nhật ký phun thuốc, biên bản thu hoạch, vệ sinh kho và hồ sơ xử lý khiếu nại. Thời gian lưu hồ sơ phải tuân thủ tiêu chuẩn, quy định áp dụng và yêu cầu của khách hàng; trong thực tế, doanh nghiệp nên xây dựng thời hạn lưu đủ dài để bao phủ toàn bộ vòng đời của lô hàng.
Truy xuất không chỉ là dán một mã QR lên thùng hàng. Doanh nghiệp phải có khả năng liên kết giữa mã vùng trồng, mã lô sản xuất, ngày thu hoạch, cơ sở đóng gói, phương tiện vận chuyển và người nhận hàng. Dữ liệu có thể quản lý bằng sổ biểu mẫu, phần mềm nông nghiệp hoặc hệ thống mã số mã vạch, nhưng quan trọng nhất là dữ liệu phải chính xác, nhất quán và có thể kiểm tra ngược.
Đối với xuất khẩu, mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói thường là những điều kiện đặc biệt quan trọng. Theo thông tin từ Cổng thông tin điện tử Bộ Nông nghiệp và Môi trường, quản lý mã số vùng trồng góp phần nâng cao khả năng truy xuất, kiểm soát chất lượng và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thị trường nhập khẩu. Mỗi thị trường có thể có quy trình phê duyệt, giám sát và yêu cầu hồ sơ khác nhau; vì vậy doanh nghiệp cần làm việc với cơ quan chuyên môn và nhà nhập khẩu trước khi ký hợp đồng lớn.
5. VietGAP có đủ để xuất khẩu không?
Câu trả lời là không phải lúc nào cũng đủ. VietGAP chứng minh quy trình sản xuất đáp ứng một bộ yêu cầu thực hành tốt của Việt Nam, nhưng nước nhập khẩu có thể yêu cầu thêm:
• Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật.
• Mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói đã được phê duyệt.
• Mức dư lượng tối đa theo quy định riêng của thị trường.
• Xử lý hơi nước nóng, chiếu xạ, xử lý lạnh hoặc biện pháp kiểm dịch khác.
• Quy cách bao bì, nhãn hàng hóa, kích thước và tiêu chí chất lượng.
• Hồ sơ về cơ sở đóng gói, vệ sinh, khử khuẩn và kiểm soát côn trùng.
• Tiêu chuẩn bổ sung như GlobalG.A.P., hữu cơ hoặc yêu cầu riêng của nhà bán lẻ.
Do đó, trước khi sản xuất, doanh nghiệp nên xác định rõ thị trường đích và lập “ma trận yêu cầu”: yêu cầu pháp lý của Việt Nam, yêu cầu của nước nhập khẩu, yêu cầu của nhà mua hàng và yêu cầu nội bộ về chất lượng. VietGAP nên được triển khai theo ma trận này để tránh tình trạng có chứng nhận nhưng vẫn không đáp ứng tiêu chí của lô hàng.
6. Lộ trình áp dụng VietGAP cho doanh nghiệp và hợp tác xã
Bước đầu tiên là khảo sát hiện trạng vùng trồng, nhà kho, nguồn nước, vật tư, nhân lực và khả năng truy xuất. Sau đó, cơ sở phân tích khoảng cách, xây dựng quy trình nội bộ, biểu mẫu ghi chép, sơ đồ lô trồng và kế hoạch đào tạo. Khi đã vận hành đủ thời gian để tạo hồ sơ thực tế, cơ sở tiến hành kiểm tra nội bộ, khắc phục điểm chưa phù hợp, lựa chọn tổ chức chứng nhận và chuẩn bị đánh giá. Sau chứng nhận, hệ thống vẫn phải được duy trì, cập nhật và kiểm tra định kỳ.
Kết luận
VietGAP là nền tảng giúp vùng trồng trái cây chuyển từ sản xuất theo kinh nghiệm sang sản xuất có quy trình, hồ sơ và trách nhiệm rõ ràng. Khi được kết hợp với mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, kiểm nghiệm phù hợp, kiểm dịch thực vật và quản trị chuỗi lạnh, VietGAP góp phần nâng cao khả năng đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu.
Điều quan trọng nhất là doanh nghiệp không nên chạy theo chứng nhận trên giấy. Giá trị thật của VietGAP nằm ở việc kiểm soát mối nguy hằng ngày, ghi chép trung thực, truy xuất được từng lô hàng và liên tục cải tiến chất lượng. Một vùng trồng có hệ thống quản lý tốt sẽ không chỉ bán được một mùa vụ, mà còn có khả năng xây dựng quan hệ lâu dài với nhà nhập khẩu và nâng cao uy tín cho trái cây Việt Nam.
Lưu ý: Tiêu chuẩn, quy định xuất khẩu và yêu cầu của từng thị trường có thể được cập nhật. Doanh nghiệp nên kiểm tra văn bản hiện hành, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn và yêu cầu bằng văn bản từ nhà nhập khẩu trước khi áp dụng cho lô hàng thương mại.
Tài liệu tham khảo
1. TCVN 11892-1:2026 – Thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP), Phần 1: Trồng trọt.
2. Thông tư 48/2012/TT-BNNPTNT – Cổng thông tin điện tử Chính phủ.

















